gia quyến

Học thuật
Thân thiện
gia quyến

Cả gia quyến cùng nhau đi dã ngoại ở công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người thuộc cùng một gia đình: Từ dùng để chỉ tập thể những người quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, sống chung trong một gia đình. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời chúc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy đi nghỉ mát đem cả gia quyến đi. (Ông ấy đi nghỉ mát đem theo tất cả những người trong gia đình.)
    • Xin chúc ông gia quyến luôn luôn mạnh khỏe. (Xin chúc ông những người trong gia đình luôn luôn mạnh khỏe.)
    • Sau biến cố, gia quyến của nạn nhân đã nhận được sự hỗ trợ kịp thời. (Sau biến cố, những người trong gia đình của nạn nhân đã nhận được sự hỗ trợ kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gia quyến" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, lịch sự như thư từ, lời chúc, văn bản hành chính, hoặc khi nói về gia đình một cách tôn trọng.
    • Thay mặt công ty, tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc đến gia quyến của ông Trưởng phòng.
    • Buổi tiệc long trọng sự hiện diện của ngài Đại sứ cùng toàn thể gia quyến.
Biến thể từ gần giống
  • Gia đình (danh từ): Từ phổ biến thông dụng hơn, có nghĩa tương đương "gia quyến" nhưng dùng được trong mọi ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng.
  • Thân quyến (danh từ): Chỉ người thân, họ hàng thân thiết; phạm vi có thể rộng hơn một gia đình nhỏ.
  • Người nhà (danh từ cụm): Cách nói thân mật, thông tục, chỉ những người trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Gia đình: Tập thể những người cùng chung sống dưới một mái nhà, quan hệ hôn nhân huyết thống.
  • Gia thuộc: (Từ , ít dùng) Người trong gia đình, bao gồm cả người giúp việc.
Thành ngữ liên quan
  • "Anh em gia quyến": Cách nói nhấn mạnh mối quan hệ ruột thịt, thân thiết trong một nhà.
    • Chuyện này chỉ nên bàn trong phạm vi anh em gia quyến với nhau.
gia quyến

Cả gia quyến cùng nhau đi dã ngoại ở công viên.

  1. Những người thuộc cùng một gia đình: Đi nghỉ mát đem cả gia quyến đi.